Tụ bù Epcos | Giá tụ bù Epcos

Tụ bù Epcos | Giá tụ bù Epcos

Danh mục:
  • Giới thiệu
  • Bảng giá tụ bù Epcos

Giới thiệu

Giới thiệu tụ bù Epcos

Tụ bù Epcos được sản xuất tại Ấn Độ, được sử dụng khá nhiều tại Việt Nam bởi chất lượng ổn định.

Tụ bù Epcos với dòng DeltaCap, PhaseCap, PhiCap, chủ yếu là tụ khô với mức điện thế 440V

Tụ bù Epcos

Tụ bù Epcos

Nhà phân phối tụ bù Epcos chất lượng

Quân Phạm là nhà cung cấp tụ bù Epcos hàng đầu, luôn có giá tụ bù Epcos chiết khấu cao cho các nhà thầu, đại lý.

[vc_message]

Ngoài tụ bù Epcos, Quân Phạm còn cung cấp tụ bù RTR sản xuất tại Tây Ban Nha với chất lượng cao, giá cạnh tranh. Gọi 0913 717 067 để được tư vấn lắp tủ tụ bù miễn phí.

Tham khảo: Bảng giá tụ bù RTR 2017

[/vc_message]

Thông số kỹ thuật tụ bù khô 3 pha Epcos

Mã sản phẩmDung lượng (kVAr)Điện áp – Tần sốDòng điện (A)Điện dung (uF)Kích thước (HxW)
 MKD440-D-10.010440V – 50Hz 13.1 165 275 x 75
 MKD440-D-15.015440V – 50Hz 19.7 246 275 x 85
 MKD440-D-20.020440V – 50Hz 27.3 342 350 x 85
 MKD440-D-25.025440V – 50Hz 32.8 411 350 x 85
 MKD440-D-30.030440V – 50Hz 39.0 492 350 x 85

Bảng giá tụ bù hạ thế 3 pha Epcos

BẢNG GIÁ TỤ BÙ CÔNG SUẤT EPCOS
(Giá chưa bao gồm thuế VAT 10%)
Giá có thể thay đổi theo từng thời điểm
STT
Mô tả
Giá bán (VNĐ)
Đơn giá / kVAr (VNĐ)
1
Tụ bù 440V 10 KVAr
450,000
45,000/KVAr
2
Tụ bù 440V 15 KVAr
570,000
38,000/KVAr
3
Tụ bù 440V 20 KVAr
680,000
34,000/KVAr
4
Tụ bù 440V 25 KVAr
850,000
34,000/KVAr
5
Tụ bù 440V 30 KVAr
1,020,000
34,000/KVAr
6
Cuộn kháng dùng cho tụ bù 440V 30 KVAr
5,500,000
7
Cuộn kháng dùng cho tụ bù 440V 50 KVAr
6,300,000
8
Cuộn kháng dùng cho tụ bù 440V 60 KVAr
6,900,000
9
Cuộn kháng dùng cho tụ bù 440V 75 KVAr
7.900.000
10
Cuộn kháng dùng cho tụ bù 440V 100 KVAr
11,800,000
11
Bộ điều khiển 06 cấp LCD – BR6000
3,300,000
12
Bộ điều khiển 12 cấp LCD – BR6000
4,000,000

 

Bảng giá tụ bù hạ thế 3 pha Epcos

BẢNG GIÁ TỤ BÙ CÔNG SUẤT EPCOS
(Giá chưa bao gồm thuế VAT 10%)
Giá có thể thay đổi theo từng thời điểm
STT
Mô tả
Giá bán (VNĐ)
Đơn giá / kVAr (VNĐ)
1
Tụ bù 440V 10 KVAr
450,000
45,000/KVAr
2
Tụ bù 440V 15 KVAr
570,000
38,000/KVAr
3
Tụ bù 440V 20 KVAr
680,000
34,000/KVAr
4
Tụ bù 440V 25 KVAr
850,000
34,000/KVAr
5
Tụ bù 440V 30 KVAr
1,020,000
34,000/KVAr
6
Cuộn kháng dùng cho tụ bù 440V 30 KVAr
5,500,000
7
Cuộn kháng dùng cho tụ bù 440V 50 KVAr
6,300,000
8
Cuộn kháng dùng cho tụ bù 440V 60 KVAr
6,900,000
9
Cuộn kháng dùng cho tụ bù 440V 75 KVAr
7.900.000
10
Cuộn kháng dùng cho tụ bù 440V 100 KVAr
11,800,000
11
Bộ điều khiển 06 cấp LCD - BR6000
3,300,000
12
Bộ điều khiển 12 cấp LCD - BR6000
4,000,000